Cách dùng "但他也就是一拿死工资的" (dàn tā yě jiù shì yī ná sǐ gōng zī de) trong hội thoại tiếng Trung
但他也就是一拿死工资的
dàn tā yě jiù shì yī ná sǐ gōng zī de
Nhưng anh ấy cũng chỉ là người ăn lương cố định
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
42:40
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我哥从工作就开始贴补我 | wǒ gē cóng gōng zuò jiù kāi shǐ tiē bǔ wǒ | Anh trai tôi đi làm là bắt đầu chu cấp cho tôi |
| 2▶ | 但他也就是一拿死工资的 | dàn tā yě jiù shì yī ná sǐ gōng zī de | Nhưng anh ấy cũng chỉ là người ăn lương cố định |
| 3 | 自己家都揭不开锅了 | zì jǐ jiā dōu jiē bù kāi guō le | Nhà anh ấy còn chẳng đủ ăn |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 3 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge hái zi zěn me huí shì nǐ píng shén me zhè yàngCon này sao vậy hả? Con có quyền gì mà nói vậy?

HSK 7
0:03s
hái zi gāng chū yuàn zhè qíng xù shàng duō shǎo yòu yǒu diǎn bō dòngCháu mới ra viện, tâm trạng ít nhiều vẫn còn bất ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ kàn yào bù zhè yàng ràng tóng tóng xiān qù wǒ nà zhù liǎng tiānHay là thế này, để Tongtong sang chỗ tôi ở vài ngày đã.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba méi shì nǐ màn diǎn màn diǎnKhông sao chứ? Không sao. Đi chậm thôi, chậm thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī kàn jiù shì kàn chá rén de dì fāngNhìn là biết đây là chỗ của người trông vườn chè

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào shì wèi shén me kě néng jiù shì zhí jué baCũng không biết tại sao nữa Có lẽ chỉ là trực giác thôi

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè gài shàng méi shì nǐ zì jǐ chuān baAnh lấy cái này đắp đi Thôi được, anh mặc vào đi








