Cách dùng "那住得不得了不得了的" (nà zhù dé bù dé le bù dé le de) trong hội thoại tiếng Trung

zhùlelede

sống rất tuyệt, rất tuyệt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:48
nǐ kàn shěn xiǎo jiě xiàn zài nà ge fáng zi lǐ zhù dé dà fáng zi lǐ miàn

你看沈小姐 现在那个房子里住得 大房子里面

Cô xem cô Thẩm Bây giờ ở trong căn nhà đó ở trong căn nhà lớn.

LINE 0230:51
PLAYING SCENE
zhù
le
le
de

sống rất tuyệt, rất tuyệt.

LINE 0331:02
shuō
ne

Tôi nói mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp30:51
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 151 clips (Page 6 of 8)
还什么地无分南北 人无分老幼
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.
长篇大论这么一大堆 原来
HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...
拉拉扯扯这些时间 真是
HSK 7
0:03s
lā lā chě chě zhè xiē shí jiān zhēn shìThời gian lôi kéo lôi kéo, thật là.
你们演得够辛苦的
HSK 4
0:03s
nǐ men yǎn dé gòu xīn kǔ deCác cậu diễn cũng vất vả thật đấy.
就这么一点点的亲情 脸面 你都不要了是吧
HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?
我没想跟你扯破脸的 但是 这
HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...
不是这么要的呀
HSK 5
0:03s
bú shì zhè me yào de yaKhông cần như vậy đâu.
一目了然呀
HSK 7
0:03s
yī mù liǎo rán yaVừa nhìn đã biết.
我是房东不是房东
HSK 4
0:03s
wǒ shì fáng dōng bú shì fáng dōngTôi là chủ nhà, không phải chủ nhà.
今天这个鱼 我是夹不了一筷子了是吗 你干什么
HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?
这话您就说对了
HSK 2
0:03s
zhè huà nín jiù shuō duì leCâu này chị nói đúng rồi.
您今儿 就是吃不上这条鱼了
HSK 4
0:03s
nín jīn ér jiù shì chī bù shàng zhè tiáo yú leHôm nay không ăn được con cá này rồi.
你怎么说话的你 鱼可以不吃
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me shuō huà de nǐ yú kě yǐ bù chīCậu ăn nói kiểu gì vậy? Cá có thể không ăn,
但你不能对大嫂甩脸子呀 谁要吃鱼啊
HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?
受委屈了你
HSK 6
0:03s
shòu wěi qū le nǐCon chịu ấm ức rồi.
别哭 孩子 爹 我挺好的我
HSK 7
0:03s
bié kū hái zi diē wǒ tǐng hǎo de wǒĐừng khóc, con à. Cha. Con vẫn ổn.
回来了就好 回来就好了 行了 太爷 太爷 太爷
HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.
而且太爷还受了一些惊吓
HSK 7
0:03s
ér qiě tài yé hái shòu le yī xiē jīng xiàHơn nữa thái gia còn bị hoảng sợ.
是这么回事
HSK 2
0:03s
shì zhè me huí shìChuyện là thế này.
有观音菩萨 保佑大爹平安地回来
HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.