Cách dùng "是是是 给太爷请安了啊" (shì shì shì gěi tài yé qǐng ān le a) trong hội thoại tiếng Trung
是是是 给太爷请安了啊
Vâng, vâng, vâng. Thỉnh an Thái gia.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:44
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí lái
有观音菩萨 保佑大爹平安地回来
“Có Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.”
LINE 0234:47
PLAYING SCENEshì shì shì gěi tài yé qǐng ān le a
是是是 给太爷请安了啊
“Vâng, vâng, vâng. Thỉnh an Thái gia.”
LINE 0334:51
shuí谁
dòng动
wǒ我
de的
zhōng中
táng堂
le了
“Ai động vào trung đường của ta?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
tāng tāng bù ràng pèng yú yú bù ràng zhānCanh. Canh không được động vào. Cá, cá không được dính.

HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s