Cách dùng "所以他一会儿糊涂 一会儿清醒" (suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
所以他一会儿糊涂 一会儿清醒
Cho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:16
tài yé nǎo zi shòu le zhòng jī ér qiě jīng shén shòu le cì jī
太爷脑子受了重击 而且精神受了刺激
“Đầu óc thái gia bị đả kích nặng, hơn nữa tinh thần còn bị kích thích.”
LINE 0241:20
PLAYING SCENEsuǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐng
所以他一会儿糊涂 一会儿清醒
“Cho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.”
LINE 0341:24
dàn但
shì是
nǐ你
bié别
dān担
xīn心
“Nhưng anh đừng lo.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
tāng tāng bù ràng pèng yú yú bù ràng zhānCanh. Canh không được động vào. Cá, cá không được dính.

HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s