Cách dùng "这个忙我必须得帮你" (zhè ge máng wǒ bì xū dé bāng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这个忙我必须得帮你
Việc này tôi nhất định phải giúp anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:38
wǒ zhè bāng xiōng dì men dǎ zhàng bù xíng bāo dǎ tīng xíng
我这帮兄弟们 打仗不行 包打听行
“Đám huynh đệ này của ta Đánh trận không được. hỏi thăm được.”
LINE 0206:42
PLAYING SCENEzhè这
ge个
máng忙
wǒ我
bì必
xū须
dé得
bāng帮
nǐ你
“Việc này tôi nhất định phải giúp anh.”
LINE 0306:46
wǒ shuō wǒ bāng nǐ yī máng nǐ yě bāng wǒ yī máng bei shén me máng nǐ shuō
我说 我帮你一忙 你也帮我一忙呗 什么忙 你说
“Tôi nói này. Anh giúp em một việc. Anh cũng giúp tôi một việc đi. Việc gì? Anh nói đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.