Cách dùng "被带走的几个人至今都还没回来" (bèi dài zǒu de jǐ gè rén zhì jīn dōu hái méi huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
被带走的几个人至今都还没回来
mấy người bị đưa đi tới giờ vẫn chưa trở về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:25
shàng上
yī一
cì次
wǒ我
men们
shū输
le了
“Lần trước chúng ta thua,”
LINE 0216:27
PLAYING SCENEbèi被
dài带
zǒu走
de的
jǐ几
gè个
rén人
zhì至
jīn今
dōu都
hái还
méi没
huí回
lái来
“mấy người bị đưa đi tới giờ vẫn chưa trở về.”
LINE 0316:31
āi哎
yā呀
nǐ你
jì继
xù续
wǎng往
xià下
yā压
ya呀
“Ôi, tiếp tục ép xuống đi chứ.”
Show Information