Cách dùng "被揭穿了身份" (bèi jiē chuān le shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung

bèijiēchuān穿leshēnfèn

Bị vạch trần thân phận

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:53
zěn
me

Sao nào?

LINE 0201:53
PLAYING SCENE
bèi
jiē
chuān穿
le
shēn
fèn

Bị vạch trần thân phận

LINE 0301:55
nǎo
xiū
chéng
le
ma

nên thẹn quá hóa giận à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp01:53
TMDB ID316780