Cách dùng "久等了" (jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiǔděngle

đợi lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
zhū
wèi

Các vị,

LINE 0210:44
PLAYING SCENE
jiǔ
děng
le

đợi lâu rồi.

LINE 0310:53
jiù
shì
běn
céng
de
què
shé
wàn
hóng
liǔ

Ta chính là Tước Thiệt tầng này, Vạn Hồng Liễu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp10:44
TMDB ID316780