Cách dùng "那就是本雀舌会亲自下场" (nà jiù shì běn què shé huì qīn zì xià chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
那就是本雀舌会亲自下场
đó là ta sẽ đích thân tham gia.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
běn本
jú局
yǒu有
gè个
dú独
tè特
zhī之
chù处
“Ván này có một điểm đặc biệt,”
LINE 0213:22
PLAYING SCENEnà那
jiù就
shì是
běn本
què雀
shé舌
huì会
qīn亲
zì自
xià下
chǎng场
“đó là ta sẽ đích thân tham gia.”
LINE 0313:27
què雀
shé舌
qīn亲
zì自
xià下
chǎng场
“Tước Thiệt đích thân tham gia sao?”
Show Information