Cách dùng "你相信我吗" (nǐ xiāng xìn wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
你相信我吗
Muội tin ta không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:18
wǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
“ta tin muội.”
LINE 0202:20
PLAYING SCENEnǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
ma吗
“Muội tin ta không?”
LINE 0302:24
wǒ我
xiǎng想
zhī知
dào道
“Ta muốn biết”
Show Information