Cách dùng "你找个隐秘的角落" (nǐ zhǎo gè yǐn mì de jiǎo luò) trong hội thoại tiếng Trung
你找个隐秘的角落
Ngươi tìm một nơi kín đáo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:52
dàn但
yě也
bì毕
jìng竟
gēn跟
le了
wǒ我
zhè这
me么
duō多
nián年
“nhưng dù sao cũng đã theo ta nhiều năm.”
LINE 0205:54
PLAYING SCENEnǐ你
zhǎo找
gè个
yǐn隐
mì秘
de的
jiǎo角
luò落
“Ngươi tìm một nơi kín đáo,”
LINE 0305:56
tì替
wǒ我
jiāng将
tā他
men们
èr二
rén人
hòu厚
zàng葬
ba吧
“chôn cất tử tế cho hai người họ đi.”
Show Information