Cách dùng "是他们逼我的" (shì tā men bī wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
是他们逼我的
Là bọn chúng ép ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
bú不
shì是
wǒ我
“Không phải ta.”
LINE 0202:00
PLAYING SCENEshì是
tā他
men们
bī逼
wǒ我
de的
“Là bọn chúng ép ta.”
LINE 0302:02
shì是
tā他
men们
bī逼
wǒ我
de的
“Là bọn chúng ép ta.”
Show Information