Cách dùng "替我将他们二人厚葬吧" (tì wǒ jiāng tā men èr rén hòu zàng ba) trong hội thoại tiếng Trung
替我将他们二人厚葬吧
chôn cất tử tế cho hai người họ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
nǐ你
zhǎo找
gè个
yǐn隐
mì秘
de的
jiǎo角
luò落
“Ngươi tìm một nơi kín đáo,”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEtì替
wǒ我
jiāng将
tā他
men们
èr二
rén人
hòu厚
zàng葬
ba吧
“chôn cất tử tế cho hai người họ đi.”
LINE 0306:00
shì是
“Rõ.”
Show Information