Cách dùng "我可憋了好几天了" (wǒ kě biē le hǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung

biēlehǎotiānle

Ta nhịn lâu lắm rồi.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
men
gēn
běn
dāng
rén
kàn
dài

Bọn chúng chưa bao giờ xem ta là con người. Ta nhịn lâu lắm rồi.

LINE 0203:48
PLAYING SCENE
biē
le
hǎo
tiān
le

Ta nhịn lâu lắm rồi.

LINE 0303:55
shì
zài
jǐng
xià
le

Vậy nên ta bỏ độc xuống giếng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp03:48
TMDB ID316780