Cách dùng "我可憋了好几天了" (wǒ kě biē le hǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
我可憋了好几天了
Ta nhịn lâu lắm rồi.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
tā他
men们
gēn根
běn本
bù不
bǎ把
wǒ我
dāng当
rén人
kàn看
dài待
“Bọn chúng chưa bao giờ xem ta là con người. Ta nhịn lâu lắm rồi.”
LINE 0203:48
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
biē憋
le了
hǎo好
jǐ几
tiān天
le了
“Ta nhịn lâu lắm rồi.”
LINE 0303:55
yú于
shì是
wǒ我
zài在
jǐng井
lǐ里
xià下
le了
dú毒
“Vậy nên ta bỏ độc xuống giếng,”
Show Information