Cách dùng "我已经安排好人帮你看着了" (wǒ yǐ jīng ān pái hǎo rén bāng nǐ kàn zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经安排好人帮你看着了
Ta đã sắp xếp người trông chừng giúp cô rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
fàng放
xīn心
ba吧
“Yên tâm đi.”
LINE 0209:28
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
ān安
pái排
hǎo好
rén人
bāng帮
nǐ你
kàn看
zhe着
le了
“Ta đã sắp xếp người trông chừng giúp cô rồi.”
LINE 0309:30
nà那
nǐ你
yě也
yào要
xiǎo小
xīn心
“Vậy cô cũng phải cẩn thận.”
Show Information