Cách dùng "我已经安排好人帮你看着了" (wǒ yǐ jīng ān pái hǎo rén bāng nǐ kàn zhe le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngānpáihǎorénbāngkànzhele

Ta đã sắp xếp người trông chừng giúp cô rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
fàng
xīn
ba

Yên tâm đi.

LINE 0209:28
PLAYING SCENE
jīng
ān
pái
hǎo
rén
bāng
kàn
zhe
le

Ta đã sắp xếp người trông chừng giúp cô rồi.

LINE 0309:30
yào
xiǎo
xīn

Vậy cô cũng phải cẩn thận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp09:28
TMDB ID316780