Cách dùng "我这快不行了" (wǒ zhè kuài bù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我这快不行了
Ta không chịu nổi nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:47
a啊
tòng痛
“Á! Đau.”
LINE 0214:48
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
kuài快
bù不
xíng行
le了
“Ta không chịu nổi nữa rồi.”
LINE 0314:50
duì队
zhǎng长
nǐ你
zhè这
“Đội trưởng, cô...”
Show Information