Cách dùng "有件事忘了跟大家说了" (yǒu jiàn shì wàng le gēn dà jiā shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
有件事忘了跟大家说了
Có một chuyện quên nói với mọi người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:15
zhī知
dào道
le了
zhī知
dào道
le了
“Biết rồi, biết rồi mà.”
LINE 0213:16
PLAYING SCENEyǒu有
jiàn件
shì事
wàng忘
le了
gēn跟
dà大
jiā家
shuō说
le了
“Có một chuyện quên nói với mọi người.”
LINE 0313:19
běn本
jú局
yǒu有
gè个
dú独
tè特
zhī之
chù处
“Ván này có một điểm đặc biệt,”
Show Information