Cách dùng "不客气 喝水" (bú kè qì hē shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不客气 喝水
Đừng khách sáo. Uống nước đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:02
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不客气 | bú kè qì | Đừng khách sáo. |
| 2▶ | 不客气 喝水 | bú kè qì hē shuǐ | Đừng khách sáo. Uống nước đi. |
| 3 | 费霓呀 | fèi ní ya | Phí Nghê à, |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 10 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zǒng lái zhǎo tā yǐng xiǎng bù hǎo nǐ zhī dào ma wǒ bù zhī dào aanh suốt ngày đến tìm cô ấy sẽ có ảnh hưởng xấu, anh biết không? Tôi không biết.

HSK 2
0:03s
nǐ gē de gōng zuò wǒ yě bù bāng lethì anh sẽ không giúp chuyện công việc cho anh trai em nữa đâu.

HSK 1
0:03s
nǐ men dǎ bù dǎ qiú dǎ bù dǎ qiú le hái- Chơi bóng nữa không? - Đi thôi. Có chơi bóng nữa không đây?

HSK 2
0:03s
nǐ gē de gōng zuò wǒ yě bù bāng le(Anh sẽ không giúp chuyện công việc cho anh trai em nữa đâu.)

HSK 6
0:03s
jiù suàn nǐ xiǎng shàng dà xué bù yě dé wǒ mā tóng yì cái xíng maDù em có muốn học đại học thì cũng cần mẹ anh đồng ý mới được còn gì?

HSK 4
0:03s
yīn wèi tā bù kěn huí lái jiù shì pà tā huí lái zhī hòu nǐ méi dì fāng zhù aAnh ấy không chịu về là vì sợ anh ấy về thì cậu không có chỗ ở.

HSK 6
0:03s
wǒ bǎo zhèng sān gè yuè zhī nèi jiù ràng wǒ gē lái qǔ nǐTôi đảm bảo trong vòng ba tháng sẽ khiến anh trai tôi đến cưới cậu.

HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi zǐ xì xiǎng guò jié hūn zhè shìtôi chưa bao giờ nghĩ kỹ về chuyện kết hôn.

HSK 5
0:03s
rú guǒ zǎo wǎn dōu yào jié de huà hái bù rú xiàn zài jiénếu sớm muộn gì cũng phải cưới thì thà cưới luôn bây giờ,

HSK 3
0:03s
hái néng bāng wǒ gē hé lín méi jiě jué fáng zi de wèn tícòn có thể giúp anh tôi và Lâm Mai giải quyết chuyện nhà ở.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ dōu zuò hǎo xīn lǐ zhǔn bèi dàn wǒ fā xiànTôi cứ ngỡ mình đã chuẩn bị tâm lý sẵn sàng rồi, nhưng lại phát hiện ra

HSK 6
0:03s
wǒ hái shì bù néng jiē shòu yī duàn bù píng děng de guān xìmình vẫn không thể chấp nhận một mối quan hệ không bình đẳng.

HSK 6
0:03s
kě néng wǒ de hūn yīn lǐ kě yǐ méi yǒu àiCó lẽ cuộc hôn nhân của tôi có thể không có tình yêu,




