Cách dùng "别难过了 我带你去个地方" (bié nán guò le wǒ dài nǐ qù gè dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
别难过了 我带你去个地方
Đừng buồn nữa, tôi đưa cậu đến một nơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
34:20
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我保证 三个月之内就让我哥来娶你 | wǒ bǎo zhèng sān gè yuè zhī nèi jiù ràng wǒ gē lái qǔ nǐ | Tôi đảm bảo trong vòng ba tháng sẽ khiến anh trai tôi đến cưới cậu. |
| 2▶ | 别难过了 我带你去个地方 | bié nán guò le wǒ dài nǐ qù gè dì fāng | Đừng buồn nữa, tôi đưa cậu đến một nơi. |
| 3 | 想什么呢 | xiǎng shén me ne | Đang nghĩ gì thế? |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 1 of 13)
HSK 2
0:03s
zhè liǎng tiān wǒ zhèng yào gēn tā shuō ne(Mấy ngày nay tôi đang định nói với cậu ấy đây.)

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù huí qù ān xīn dì děng zhe ba xiè xiè gāo zhǔ rèncứ quay về yên tâm chờ đi. Cảm ơn chủ nhiệm Cao.

HSK 7
0:03s
máo shǒu máo jiǎo de duì duì bù qǐ xǔ zhǔ rèn shì wǒ bù xiǎo xīnChân tay lóng ngóng. Xin... xin lỗi chủ nhiệm Hứa, là do tôi không cẩn thận.

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng zhōu mò dài fèi ní huí jiā chī gè fàncuối tuần này con muốn đưa Phí Nghê về nhà ăn cơm.

HSK 7
0:03s
nà mā zhōu mò nǐ duō zhǔn bèi jǐ gè ná shǒu hǎo cài fèi ní ài chī yúVậy cuối tuần mẹ chuẩn bị thêm mấy món tủ nhé. Phí Nghê thích ăn cá.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dì èr tiān jiù xiǎng gēn wǒ dòng fáng neNgày thứ hai anh quen em đã muốn ngủ cùng em luôn rồi đấy.

HSK 4
0:03s
dài huì shàng qù a wán quán bù yòng jǐn zhāng wǒ mā zhè rénLát nữa lên nhà hoàn toàn không cần phải căng thẳng. Tuy bình thường

HSK 4
0:03s
zài shuō le yī qiè yǒu wǒ ne ń wǒ bù jǐn zhāngVới lại tất cả đã có anh lo. Ừm, em không căng thẳng.

HSK 7
0:03s








