Cách dùng "可您上次亲口答应我的" (kě nín shàng cì qīn kǒu dā yìng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
可您上次亲口答应我的
Nhưng lần trước chính chị hứa với tôi rồi mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:27
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是分给了别人 是要等下一批 | bú shì fēn gěi le bié rén shì yào děng xià yī pī | không phải là phân cho người khác, mà là phải đợi đợt sau. |
| 2▶ | 可您上次亲口答应我的 | kě nín shàng cì qīn kǒu dā yìng wǒ de | Nhưng lần trước chính chị hứa với tôi rồi mà? |
| 3 | 要不我现在把高主任找过来 | yào bù wǒ xiàn zài bǎ gāo zhǔ rèn zhǎo guò lái | Hay để tôi đi gọi chủ nhiệm Cao qua đây. |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 8 of 13)
HSK 1
0:03s
zhǐ bù dìng zuò chū shén me chū gé de shì nethì chẳng biết còn làm ra chuyện quá giới hạn nào nữa.

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng shàng cì kě shì jiǎ zhuāng kāng fù qī piàn nínlần trước Phương Mục Dương từng giả vờ bình phục để lừa chị đấy.

HSK 4
0:03s
zhēn yào shì yǐ hòu nín xū yào tā zuò diǎn shén me shìNhỡ như sau này chị cần cậu ấy làm việc gì đó,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng shì yǒng yuǎn zhàn zài nín zhè biān dechắc chắn tôi sẽ luôn luôn đứng về phía chị.

HSK 5
0:03s
zhè fāng mù yáng yí dàn jìn le zán men chǎng de sù shè lóuMột khi Phương Mục Dương dọn vào khu tập thể của xưởng

HSK 4
0:03s
jī běn shàng jiù shì zán men chǎng de rén lethì về cơ bản đã tính là người của xưởng mình rồi.

HSK 7
0:03s
tā shì nín yī shǒu shù lì qǐ lái de yīng xióngCậu ấy là anh hùng do một tay chị dựng lên,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhí jiē yǐng xiǎng de shì nín de liǎn miànthì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thể diện của chị.









