Cách dùng "其他的问题是什么问题" (qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
其他的问题是什么问题
Vấn đề khác là vấn đề gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不要做轻易的改动 不然 很容易引起其他的问题 | jiù bú yào zuò qīng yì de gǎi dòng bù rán hěn róng yì yǐn qǐ qí tā de wèn tí | thì đừng tùy tiện thay đổi. Nếu không sẽ rất dễ phát sinh các vấn đề khác. |
| 2▶ | 其他的问题是什么问题 | qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí | Vấn đề khác là vấn đề gì? |
| 3 | 这又是哪个领导的意思 | zhè yòu shì nǎ ge lǐng dǎo de yì si | Lại là ý của vị lãnh đạo nào nữa đây? |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s
xiǎo líng a kuài qǐng jìn kuài qǐng jìn nà jiù děng nǐ leTiểu Lăng à, mau vào đi. Chỉ chờ mỗi cháu thôi.

HSK 5
0:03s
zhè sòng de lǐ wù dōu shì jīng shén shí liángquà tặng toàn là món ăn cho tinh thần thế này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng yǒu xiē rén dōu shì nà xiē chī chī hē hēkhông giống một số người, chỉ toàn là mấy thứ đồ ăn uống.

HSK 7
0:03s
yè fēng a nǐ lèng zhe gàn shén me ya shàng chú fáng qùDiệp Phong à, con ngây ra đó làm gì? Vào bếp đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
fèi ní zhēn duì bù qǐ a wǒ bù zhī dào líng yī tā huì láiPhí Nghê, thật sự xin lỗi, anh không biết Lăng Y cũng tới.

HSK 3
0:03s
wǒ mā zhè ge rén qí shí xīn lǐ tè bié yǒu shù nǐ shì zì jǐ rénmẹ anh thật ra là người rất tinh tế. Em là người nhà,












