Cách dùng "其他的问题是什么问题" (qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
其他的问题是什么问题
Vấn đề khác là vấn đề gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不要做轻易的改动 不然 很容易引起其他的问题 | jiù bú yào zuò qīng yì de gǎi dòng bù rán hěn róng yì yǐn qǐ qí tā de wèn tí | thì đừng tùy tiện thay đổi. Nếu không sẽ rất dễ phát sinh các vấn đề khác. |
| 2▶ | 其他的问题是什么问题 | qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí | Vấn đề khác là vấn đề gì? |
| 3 | 这又是哪个领导的意思 | zhè yòu shì nǎ ge lǐng dǎo de yì si | Lại là ý của vị lãnh đạo nào nữa đây? |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 3 of 13)
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ kuài qù ba bì jìng líng yī shì kè rénAnh... anh mau đi đi. Dù sao Lăng Y cũng là khách.

HSK 3
0:03s
xíng wǒ xiān guò qù yī huì huí lái bāng nǐ aĐược, anh qua đó trước, lát nữa quay lại giúp em.

HSK 7
0:03s
nà piān bào dào kě shì huā le tā bù shǎo xīn sī decon bé đã tốn rất nhiều công sức vì bài viết đó.

HSK 4
0:03s
zhǐ yǒu zuì yōu xiù de rén cái néng shàng dà xuéChỉ những người xuất sắc nhất mới được học đại học.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiāng fū jiào zi cái shì nǚ rén yīng gāi zuò de shì qíngGiúp chồng dạy con mới là việc mà phụ nữ nên làm.

HSK 3
0:03s
shàng dà xué bù jiù shì wèi le yào zhǎo yí gè hǎo de gōng zuòChẳng phải học đại học cũng là để kiếm một công việc tốt,

HSK 6
0:03s
fèi ní yǐ hòu jià gěi wǒ nǐ yào shì xiǎng kàn shū wǒ gěi nǐ mǎiSau này Phí Nghê lấy anh rồi, nếu em muốn đọc sách, anh sẽ mua cho em.

HSK 6
0:03s
yǒu zhè ge biàn jié nà hái shàng shén me dà xué a nǐ ràng tā qù tā dōu bù qùCó điều kiện như vậy thì còn học đại học làm gì? Mẹ bảo đi cô ấy cũng chẳng đi.

HSK 3
0:03s
rén gēn rén néng yī yàng ma yǒu shén me bù yí yàng aNgười với người sao mà giống nhau được? Có gì mà không giống chứ?

HSK 7
0:03s
xǔ zhǔ rèn wǒ chī hǎo le nǐ men màn màn chīChủ nhiệm Hứa, tôi ăn xong rồi, mọi người cứ từ từ ăn.

HSK 5
0:03s
zhè zhěng zhěng de yī tiáo yú a dōu ràng tā gěi chī guāng leCả một con cá to như vậy mà để cô ta ăn hết sạch.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shuō bù zài ràng nǐ dǎ lán qiú le nǐ yuàn yì manếu em nói không cho anh chơi bóng rổ nữa, anh có đồng ý không?





