Cách dùng "造化弄人啊" (zào huà nòng rén a) trong hội thoại tiếng Trung
造化弄人啊
zào huà nòng rén a
Tạo hóa trêu ngươi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:25
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐 | zuò | Ngồi đi. |
| 2▶ | 造化弄人啊 | zào huà nòng rén a | Tạo hóa trêu ngươi. |
| 3 | 你爹 | nǐ diē | Cha cô, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi le yī jǐ dé shī biàn yào xún sǐ mì huóvì được mất của cá nhân mà muốn tìm đến cái chết.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ jiā suǒ chéng jiē de mò dān wú yī kě jiāo fùCác đơn hàng Lý gia nhận không thể giao hàng.

HSK 7
0:03s
zhè xiē xū yào péi cháng de yín liǎng cóng hé ér láingân lượng bồi thường ở đâu ra không?

HSK 5
0:03s
dōu jiāng tā shì ruò rú bǎo de jīn dān fú lù ná qù mài lecũng phải bán cả kim đan, sách bùa huynh ấy xem như báu vật.

HSK 7
0:03s
méi yǒu yí gè rén shì nāo zhǒng wéi dú nǐ lǐ jǐng dōngkhông có ai là kẻ hèn nhát. Chỉ có Lý Cảnh Đông thúc

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
sān shū mǔ wèi le nǐ rì rì yǐ lèi xǐ miànVì thúc mà ngày nào tam thúc mẫu cũng rửa mặt bằng nước mắt.

HSK 7
0:03s
zhèng shēn gē wèi le jiù nǐ zhī shēn bēn fù huǒ hǎiĐể cứu thúc mà Chính Thân ca một mình xông vào biển lửa,

HSK 7
0:03s
ruò shì wǒ shuō le zhè xiē nǐ hái shì zhí yì yào sǐnếu ta nói vậy mà thúc vẫn kiên quyết muốn chết







