Cách dùng "造化弄人啊" (zào huà nòng rén a) trong hội thoại tiếng Trung
造化弄人啊
zào huà nòng rén a
Tạo hóa trêu ngươi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:25
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐 | zuò | Ngồi đi. |
| 2▶ | 造化弄人啊 | zào huà nòng rén a | Tạo hóa trêu ngươi. |
| 3 | 你爹 | nǐ diē | Cha cô, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jǐng dōng shū nín zhè shì zuò shén me kuài qǐ lái qǐ láiCảnh Đông thúc, thúc làm gì vậy? Mau đứng dậy, đứng dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn yǐ jīng jiàn shí dào le shāng chǎng shēn qiǎn nán cèta cũng đã được chứng kiến thương trường khôn lường nhường nào.

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō chén jiā zhè yī cì yě yǒu yī kuài jué shì hǎo mòTa nghe nói lần này Trần gia cũng có một thỏi mực tốt tuyệt thế











