Cách dùng "在里头的日子都没个头嘛" (zài lǐ tou de rì zi dōu méi gè tóu ma) trong hội thoại tiếng Trung
在里头的日子都没个头嘛
Những ngày ở trong đó cứ tưởng không có hồi kết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
37:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不知道咋就弄上了 | bù zhī dào zǎ jiù nòng shàng le | Chẳng biết làm sao mà dính phải. |
| 2▶ | 在里头的日子都没个头嘛 | zài lǐ tou de rì zi dōu méi gè tóu ma | Những ngày ở trong đó cứ tưởng không có hồi kết. |
| 3 | 真没想到 | zhēn méi xiǎng dào | Thật không ngờ |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zǎ nòng ne wǒ kě bù huì nǐ nà qiāo rén de běn shìLàm thế nào ạ? Con không có cái tài nắn xương như sư phụ đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái de zhēn bú shì shí hòu shí zài duì bú zhù a sān yuánĐến không đúng lúc thật rồi. Thật sự xin lỗi nhé, Tam Nguyên.

HSK 7
0:03s
dào xiē yóu ma bié gàn cuō ma nǐ de shì qíng duō dé hěn nǐĐổ chút dầu vào, đừng xát khô thế. Anh thì lắm chuyện thật.

HSK 5
0:03s
wǒ lí hūn bú shì yīn wèi nǐ suǒ yǐ nǐ xīn lǐ tou bù yòng nèi jiùTôi ly hôn không phải vì anh, nên anh không cần phải áy náy.

HSK 7
0:03s
zán liǎ qián qián hòu hòu yě jiū chán le shí jǐ niánHai chúng ta trước sau cũng vướng víu hơn chục năm.













