Cách dùng "你能拿我怎么样 你能拿我怎么样" (nǐ néng ná wǒ zěn me yàng nǐ néng ná wǒ zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你能拿我怎么样 你能拿我怎么样
Cô làm gì được tôi? Cô làm gì được tôi hả?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:44
wǒ chéng rèn zhè yī qiè dōu shì wǒ gàn de jiù shì wǒ gàn de
我承认 这一切都是我干的 就是我干的
“Tôi thừa nhận mọi chuyện là do tôi làm. Là do tôi làm đấy.”
LINE 0207:48
PLAYING SCENEnǐ néng ná wǒ zěn me yàng nǐ néng ná wǒ zěn me yàng
你能拿我怎么样 你能拿我怎么样
“Cô làm gì được tôi? Cô làm gì được tôi hả?”
LINE 0307:55
méi没
shì事
ba吧
“Không sao chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuōCháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s