Cách dùng "你早就已经偷拍了视频" (nǐ zǎo jiù yǐ jīng tōu pāi le shì pín) trong hội thoại tiếng Trung
你早就已经偷拍了视频
anh đã quay lén video từ trước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:05
wèi shén me piān piān shì nǐ nǐ zài jiǎo biàn zài míng é què dìng zhī qián
为什么偏偏是你 你在狡辩 在名额确定之前
“mà cứ phải là cô chứ? Anh đang ngụy biện thôi. Trước khi chốt danh sách,”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEnǐ你
zǎo早
jiù就
yǐ已
jīng经
tōu偷
pāi拍
le了
shì视
pín频
“anh đã quay lén video từ trước rồi.”
LINE 0304:12
nǐ dǎo shì tí xǐng le wǒ wǒ nà yī cì jiǎ bàn
你倒是提醒了我 我那一次假扮
“Cô nhắc tôi mới nhớ. Đúng là lần đóng giả đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuōCháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s