Cách dùng "他宁可自杀都不把名额给我" (tā nìng kě zì shā dōu bù bǎ míng é gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他宁可自杀都不把名额给我
Ông ta thà tự sát chứ không chuyển suất đó cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:31
shū舒
yōng庸
tā他
zhēn真
de的
hěn很
chǔn蠢
“Thư Dung đúng là ngu ngốc.”
LINE 0206:34
PLAYING SCENEtā他
nìng宁
kě可
zì自
shā杀
dōu都
bù不
bǎ把
míng名
é额
gěi给
wǒ我
“Ông ta thà tự sát chứ không chuyển suất đó cho tôi.”
LINE 0306:37
suǒ yǐ wǒ yí dìng bú huì ràng tā sǐ dé ān níng zhì yú nǐ
所以我一定不会让他死得安宁 至于你
“Thế nên tôi chắc chắn sẽ không cho ông ta chết yên ổn. Về phần cô,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuōCháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s