Cách dùng "把钉子拆了 相信我" (bǎ dīng zi chāi le xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把钉子拆了 相信我
bǎ dīng zi chāi le xiāng xìn wǒ
Ta bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:54
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让你放那只手 | wǒ ràng nǐ fàng nà zhǐ shǒu | Ta bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta. |
| 2▶ | 把钉子拆了 相信我 | bǎ dīng zi chāi le xiāng xìn wǒ | Ta bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta. |
| 3 | 赌一赌 | dǔ yī dǔ | Cược một lần đi. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 5
0:03s











