Cách dùng "亲一个" (qīn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
亲一个
qīn yí gè
- Hôn đi. - Hôn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那又为何在婚礼上攻击我? | nà yòu wèi hé zài hūn lǐ shàng gōng jī wǒ ? | vậy tại sao lại tấn công ta trong hôn lễ? |
| 2▶ | 亲一个 | qīn yí gè | - Hôn đi. - Hôn đi. |
| 3 | 出来吧 小九 | chū lái ba xiǎo jiǔ | Ra đây đi Tiểu Cửu. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xīng shí jué bù néng suìKhông được để Tinh Thạch bị vỡ. Phải có nó mới cứu được đồng tộc của ta.

HSK 5
0:03s
wǒ de zú rén hái xū yào tā lái jiùKhông được để Tinh Thạch bị vỡ. Phải có nó mới cứu được đồng tộc của ta.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù yǒu jī huì duó qǔ lóng shén zhī lì leThế là ngươi sẽ có cơ hội cướp lấy sức mạnh Long Thần.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tóng shēng gòng sǐ dōu shì huà běn lǐ piàn xiǎo gū niáng deĐồng sinh cộng tử chỉ là chuyện lừa gạt các cô gái trẻ.

HSK 4
0:03s
kě méi yǒu xǐ huān dào yuàn yì wèi tā qù sǐTa cũng chẳng thích huynh ấy đến mức sẵn lòng chết cùng đâu.