Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "亲一个" (qīn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

亲一个

qīn yí gè

- Hôn đi. - Hôn đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那又为何在婚礼上攻击我?nà yòu wèi hé zài hūn lǐ shàng gōng jī wǒ ?vậy tại sao lại tấn công ta trong hôn lễ?
2亲一个qīn yí gè- Hôn đi. - Hôn đi.
3出来吧 小九chū lái ba xiǎo jiǔRa đây đi Tiểu Cửu.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
把钉子拆了 相信我
HSK 7
0:03s
bǎ dīng zi chāi le xiāng xìn wǒTa bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta.

赌输了大不了留在这里
HSK 7
0:03s
dǔ shū le dà bù liǎo liú zài zhè lǐThua cược thì cùng lắm là ở lại đây, thành thân với cô.