Cách dùng "我做不到 那我就杀了他" (wǒ zuò bú dào nà wǒ jiù shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我做不到 那我就杀了他
Ta không làm được. Vậy ta sẽ giết nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我无法解开石化 | wǒ wú fǎ jiě kāi shí huà | Ta không thể giải thuật hóa đá. |
| 2▶ | 我做不到 那我就杀了他 | wǒ zuò bú dào nà wǒ jiù shā le tā | Ta không làm được. Vậy ta sẽ giết nó. |
| 3 | 石刺上有我刻下的符文 | shí cì shàng yǒu wǒ kè xià de fú wén | Trên gai đá có bùa chú do ta khắc. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xīng shí jué bù néng suìKhông được để Tinh Thạch bị vỡ. Phải có nó mới cứu được đồng tộc của ta.

HSK 5
0:03s
wǒ de zú rén hái xū yào tā lái jiùKhông được để Tinh Thạch bị vỡ. Phải có nó mới cứu được đồng tộc của ta.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù yǒu jī huì duó qǔ lóng shén zhī lì leThế là ngươi sẽ có cơ hội cướp lấy sức mạnh Long Thần.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tóng shēng gòng sǐ dōu shì huà běn lǐ piàn xiǎo gū niáng deĐồng sinh cộng tử chỉ là chuyện lừa gạt các cô gái trẻ.

HSK 4
0:03s
kě méi yǒu xǐ huān dào yuàn yì wèi tā qù sǐTa cũng chẳng thích huynh ấy đến mức sẵn lòng chết cùng đâu.











