Cách dùng "我做不到 那我就杀了他" (wǒ zuò bú dào nà wǒ jiù shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我做不到 那我就杀了他
Ta không làm được. Vậy ta sẽ giết nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我无法解开石化 | wǒ wú fǎ jiě kāi shí huà | Ta không thể giải thuật hóa đá. |
| 2▶ | 我做不到 那我就杀了他 | wǒ zuò bú dào nà wǒ jiù shā le tā | Ta không làm được. Vậy ta sẽ giết nó. |
| 3 | 石刺上有我刻下的符文 | shí cì shàng yǒu wǒ kè xià de fú wén | Trên gai đá có bùa chú do ta khắc. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dǔ shū le dà bù liǎo liú zài zhè lǐThua cược thì cùng lắm là ở lại đây, thành thân với cô.