Cách dùng "只有他是我的朋友" (zhǐ yǒu tā shì wǒ de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
只有他是我的朋友
trong hang động bé nhỏ, ta chỉ có hắn là bạn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方寸之间 | fāng cùn zhī jiān | trong hang động bé nhỏ, ta chỉ có hắn là bạn. |
| 2▶ | 只有他是我的朋友 | zhǐ yǒu tā shì wǒ de péng yǒu | trong hang động bé nhỏ, ta chỉ có hắn là bạn. |
| 3 | 若你已经不在乎星石 | ruò nǐ yǐ jīng bù zài hū xīng shí | Ngươi không còn quan tâm đến Tinh Thạch, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xīng shí jué bù néng suìKhông được để Tinh Thạch bị vỡ. Phải có nó mới cứu được đồng tộc của ta.

HSK 5
0:03s
wǒ de zú rén hái xū yào tā lái jiùKhông được để Tinh Thạch bị vỡ. Phải có nó mới cứu được đồng tộc của ta.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù yǒu jī huì duó qǔ lóng shén zhī lì leThế là ngươi sẽ có cơ hội cướp lấy sức mạnh Long Thần.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tóng shēng gòng sǐ dōu shì huà běn lǐ piàn xiǎo gū niáng deĐồng sinh cộng tử chỉ là chuyện lừa gạt các cô gái trẻ.

HSK 4
0:03s
kě méi yǒu xǐ huān dào yuàn yì wèi tā qù sǐTa cũng chẳng thích huynh ấy đến mức sẵn lòng chết cùng đâu.











