Cách dùng "只有他是我的朋友" (zhǐ yǒu tā shì wǒ de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
只有他是我的朋友
trong hang động bé nhỏ, ta chỉ có hắn là bạn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方寸之间 | fāng cùn zhī jiān | trong hang động bé nhỏ, ta chỉ có hắn là bạn. |
| 2▶ | 只有他是我的朋友 | zhǐ yǒu tā shì wǒ de péng yǒu | trong hang động bé nhỏ, ta chỉ có hắn là bạn. |
| 3 | 若你已经不在乎星石 | ruò nǐ yǐ jīng bù zài hū xīng shí | Ngươi không còn quan tâm đến Tinh Thạch, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dǔ shū le dà bù liǎo liú zài zhè lǐThua cược thì cùng lắm là ở lại đây, thành thân với cô.