Cách dùng "但这一定不是长久之计" (dàn zhè yí dìng bú shì cháng jiǔ zhī jì) trong hội thoại tiếng Trung
但这一定不是长久之计
nhưng đây chắc chắn không phải kế lâu dài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:54
nǐ你
xiǎng想
yào要
zàn暂
shí时
diào调
zhěng整
yī一
xià下
zì自
jǐ己
de的
zhuàng状
tài态
“anh muốn tạm thời thay đổi trạng thái của mình”
LINE 0232:57
PLAYING SCENEdàn但
zhè这
yí一
dìng定
bú不
shì是
cháng长
jiǔ久
zhī之
jì计
“nhưng đây chắc chắn không phải kế lâu dài”
LINE 0333:01
nǐ你
dǎ打
suàn算
kāi开
duō多
jiǔ久
“Anh định chạy xe bao lâu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
méi yǒu rèn hé rén kě yǐ chè dǐ dì gēn zì jǐ de guò qù gào biéKhông ai có thể dứt khoát chia tay quá khứ của mình

HSK 4
0:03s
nǐ réng rán bù kě néng biàn chéng yí gè méi yǒu guò qù de rénanh vẫn không thể trở thành người không có quá khứ

HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì méi kāi guò chē nǐ bù yòng zhè me tū rán dān xīn wǒTôi không phải chưa lái xe bao giờ đâu Anh không cần bỗng dưng lo cho tôi thế

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de yaTrước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà

HSK 7
0:03s
gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ānThỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ nǐ zhì shǎo bāng wǒ bǎ nèi cún nòng chū lái baThì anh... anh ít nhất Giúp em lấy dữ liệu ra được không?

HSK 7
0:03s
hé hán zǒu le nǐ jiù wěn zuò dì yī bǎ jiāo yǐ leHà Hàn bỏ đi rồi Bạn sẽ ngồi vững vị trí số một thôi