Cách dùng "独身的女朋友又少了一个了" (dú shēn de nǚ péng yǒu yòu shǎo le yí gè le) trong hội thoại tiếng Trung
独身的女朋友又少了一个了
Danh sách bạn gái độc thân lại vơi đi một người
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
cóng从
jīn今
yǐ以
hòu后
“Kể từ hôm nay”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEdú独
shēn身
de的
nǚ女
péng朋
yǒu友
yòu又
shǎo少
le了
yí一
gè个
le了
“Danh sách bạn gái độc thân lại vơi đi một người”
LINE 0313:47
nǐ men de ài bú shì pīn jìn quán lì zhào lán xīn shì jié hūn le
你们的爱不是拼尽全力 赵兰心是结婚了
“Tình yêu của hai bạn không phải là dốc hết sức lực Triệu Lan Tâm đã lấy chồng rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
méi yǒu rèn hé rén kě yǐ chè dǐ dì gēn zì jǐ de guò qù gào biéKhông ai có thể dứt khoát chia tay quá khứ của mình

HSK 4
0:03s
nǐ réng rán bù kě néng biàn chéng yí gè méi yǒu guò qù de rénanh vẫn không thể trở thành người không có quá khứ

HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì méi kāi guò chē nǐ bù yòng zhè me tū rán dān xīn wǒTôi không phải chưa lái xe bao giờ đâu Anh không cần bỗng dưng lo cho tôi thế

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de yaTrước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà

HSK 7
0:03s
gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ānThỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ nǐ zhì shǎo bāng wǒ bǎ nèi cún nòng chū lái baThì anh... anh ít nhất Giúp em lấy dữ liệu ra được không?

HSK 7
0:03s
hé hán zǒu le nǐ jiù wěn zuò dì yī bǎ jiāo yǐ leHà Hàn bỏ đi rồi Bạn sẽ ngồi vững vị trí số một thôi