Cách dùng "好不容易成了奶奶的骄傲" (hǎo bù róng yì chéng le nǎi nǎi de jiāo ào) trong hội thoại tiếng Trung
好不容易成了奶奶的骄傲
khó khăn lắm mới trở thành niềm tự hào của bà nội.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
fǎn反
dào倒
shì是
líng凌
yì奕
kǎi凯
“Còn Lăng Dịch Khải thì khác,”
LINE 0202:39
PLAYING SCENEhǎo好
bù不
róng容
yì易
chéng成
le了
nǎi奶
nǎi奶
de的
jiāo骄
ào傲
“khó khăn lắm mới trở thành niềm tự hào của bà nội.”
LINE 0302:41
zhè这
shí时
hòu候
kě可
bù不
néng能
diào掉
liàn链
zi子
“Lúc này không thể để tuột tay được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
méi yǒu rèn hé rén kě yǐ chè dǐ dì gēn zì jǐ de guò qù gào biéKhông ai có thể dứt khoát chia tay quá khứ của mình

HSK 4
0:03s
nǐ réng rán bù kě néng biàn chéng yí gè méi yǒu guò qù de rénanh vẫn không thể trở thành người không có quá khứ

HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì méi kāi guò chē nǐ bù yòng zhè me tū rán dān xīn wǒTôi không phải chưa lái xe bao giờ đâu Anh không cần bỗng dưng lo cho tôi thế

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de yaTrước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà

HSK 7
0:03s
gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ānThỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ nǐ zhì shǎo bāng wǒ bǎ nèi cún nòng chū lái baThì anh... anh ít nhất Giúp em lấy dữ liệu ra được không?

HSK 7
0:03s
hé hán zǒu le nǐ jiù wěn zuò dì yī bǎ jiāo yǐ leHà Hàn bỏ đi rồi Bạn sẽ ngồi vững vị trí số một thôi