Cách dùng "它一定会垂死挣扎一下" (tā yí dìng huì chuí sǐ zhēng zhá yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìchuízhēngzháxià

nó nhất định sẽ giãy giụa chút.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:01
bǎ yī tiáo féi yú cóng chí táng lǐ lāo chū lái rēng dào zhēn bǎn shàng

把一条肥鱼从池塘里捞出来 扔到砧板上

Vớt một con cá béo từ ao lên rồi ném lên thớt,

LINE 0202:05
PLAYING SCENE
dìng
huì
chuí
zhēng
zhá
xià

nó nhất định sẽ giãy giụa chút.

LINE 0302:08
zhēng
zhá
fǎn
ér
xiān
měi
le

Không giãy thì lại không ngon.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp02:05
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 5 of 5)
没有任何人 可以彻底地跟自己的过去告别
HSK 5
0:03s
méi yǒu rèn hé rén kě yǐ chè dǐ dì gēn zì jǐ de guò qù gào biéKhông ai có thể dứt khoát chia tay quá khứ của mình
你仍然不可能 变成一个没有过去的人
HSK 4
0:03s
nǐ réng rán bù kě néng biàn chéng yí gè méi yǒu guò qù de rénanh vẫn không thể trở thành người không có quá khứ
我又不是没开过车 你不用这么突然担心我
HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì méi kāi guò chē nǐ bù yòng zhè me tū rán dān xīn wǒTôi không phải chưa lái xe bao giờ đâu Anh không cần bỗng dưng lo cho tôi thế
你之前让我不要老去烦你 你是对的呀
HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de yaTrước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà
隔一段时间给我一个消息 报个平安
HSK 7
0:03s
gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ānThỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an
今天你都写了一万字了
HSK 1
0:03s
jīn tiān nǐ dōu xiě le yī wàn zì leHôm nay anh đã viết được một vạn chữ rồi
但是作者体验一下生活
HSK 5
0:03s
dàn shì zuò zhě tǐ yàn yī xià shēng huóNhưng tác giả mà trải nghiệm thực tế một chút
那你 你至少 帮我把内存弄出来吧
HSK 7
0:03s
nà nǐ nǐ zhì shǎo bāng wǒ bǎ nèi cún nòng chū lái baThì anh... anh ít nhất Giúp em lấy dữ liệu ra được không?
何韩走了 你就稳坐第一把交椅了
HSK 7
0:03s
hé hán zǒu le nǐ jiù wěn zuò dì yī bǎ jiāo yǐ leHà Hàn bỏ đi rồi Bạn sẽ ngồi vững vị trí số một thôi