Cách dùng "我呢 跟你是一见如故" (wǒ ne gēn nǐ shì yī jiàn rú gù) trong hội thoại tiếng Trung
我呢 跟你是一见如故
Tôi với anh, gặp lần đầu đã thấy thân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:38
dù杜
zǒng总
a啊
“Tổng Du à”
LINE 0222:39
PLAYING SCENEwǒ ne gēn nǐ shì yī jiàn rú gù
我呢 跟你是一见如故
“Tôi với anh, gặp lần đầu đã thấy thân”
LINE 0322:42
suǒ yǐ zài hē jiǔ zhī qián a wǒ xiǎng xiān gēn nǐ jiāo gè dǐ
所以在喝酒之前啊 我想先跟你交个底
“Nên trước khi uống rượu Tôi muốn nói thẳng với anh trước”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
méi yǒu rèn hé rén kě yǐ chè dǐ dì gēn zì jǐ de guò qù gào biéKhông ai có thể dứt khoát chia tay quá khứ của mình

HSK 4
0:03s
nǐ réng rán bù kě néng biàn chéng yí gè méi yǒu guò qù de rénanh vẫn không thể trở thành người không có quá khứ

HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì méi kāi guò chē nǐ bù yòng zhè me tū rán dān xīn wǒTôi không phải chưa lái xe bao giờ đâu Anh không cần bỗng dưng lo cho tôi thế

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de yaTrước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà

HSK 7
0:03s
gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ānThỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ nǐ zhì shǎo bāng wǒ bǎ nèi cún nòng chū lái baThì anh... anh ít nhất Giúp em lấy dữ liệu ra được không?

HSK 7
0:03s
hé hán zǒu le nǐ jiù wěn zuò dì yī bǎ jiāo yǐ leHà Hàn bỏ đi rồi Bạn sẽ ngồi vững vị trí số một thôi