Cách dùng "优秀的表现就是要强过你" (yōu xiù de biǎo xiàn jiù shì yào qiáng guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
优秀的表现就是要强过你
thể hiện xuất sắc nghĩa là phải hơn bạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:43
mù目
qián前
jiē阶
duàn段
wǒ我
huì会
jué觉
de得
“Ở giai đoạn này tôi cho rằng”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEyōu优
xiù秀
de的
biǎo表
xiàn现
jiù就
shì是
yào要
qiáng强
guò过
nǐ你
“thể hiện xuất sắc nghĩa là phải hơn bạn”
LINE 0308:48
bǐ比
fāng方
shuō说
nǐ你
gēn跟
hé何
hán韩
xiǎng想
yào要
jié结
hūn婚
“Chẳng hạn bạn và Hà Hàn muốn kết hôn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
méi yǒu rèn hé rén kě yǐ chè dǐ dì gēn zì jǐ de guò qù gào biéKhông ai có thể dứt khoát chia tay quá khứ của mình

HSK 4
0:03s
nǐ réng rán bù kě néng biàn chéng yí gè méi yǒu guò qù de rénanh vẫn không thể trở thành người không có quá khứ

HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì méi kāi guò chē nǐ bù yòng zhè me tū rán dān xīn wǒTôi không phải chưa lái xe bao giờ đâu Anh không cần bỗng dưng lo cho tôi thế

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de yaTrước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà

HSK 7
0:03s
gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ānThỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ nǐ zhì shǎo bāng wǒ bǎ nèi cún nòng chū lái baThì anh... anh ít nhất Giúp em lấy dữ liệu ra được không?

HSK 7
0:03s
hé hán zǒu le nǐ jiù wěn zuò dì yī bǎ jiāo yǐ leHà Hàn bỏ đi rồi Bạn sẽ ngồi vững vị trí số một thôi