Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "来 都沾沾喜气" (lái dōu zhān zhān xǐ qì) trong hội thoại tiếng Trung

来 都沾沾喜气

lái dōu zhān zhān xǐ qì

Nào. Vui lây nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
33:58
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1同喜 同喜 同喜 快给大家发糖吧 都沾沾喜气tóng xǐ tóng xǐ tóng xǐ kuài gěi dà jiā fā táng ba dōu zhān zhān xǐ qìCùng vui. Mau phát kẹo cho mọi người đi. Vui lây nhé.
2同喜 同喜 同喜 快给大家发糖吧 都沾沾喜气tóng xǐ tóng xǐ tóng xǐ kuài gěi dà jiā fā táng ba dōu zhān zhān xǐ qìCùng vui. Mau phát kẹo cho mọi người đi. Vui lây nhé.
3来来来lái lái láiNào.

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
闪开 快闪开 那边走水了 走水了 快跑
HSK 2
0:03s
shǎn kāi kuài shǎn kāi nà biān zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le kuài pǎoTránh ra, mau tránh ra! Bên kia cháy rồi! Cháy rồi! Mau chạy đi!

好 我们走 真是厉害
HSK 7
0:03s
hǎo wǒ men zǒu zhēn shì lì hài- Hay. - Hay. Chúng ta đi. Giỏi thật đấy.

走水了 别过去 走水了
HSK 1
0:03s
zǒu shuǐ le bié guò qù zǒu shuǐ leCháy rồi! Đừng qua đó! Cháy rồi!

先护送嫂嫂和无忧回府 你不跟我们一起吗
HSK 3
0:03s
xiān hù sòng sǎo sǎo hé wú yōu huí fǔ nǐ bù gēn wǒ men yì qǐ maHộ tống tẩu tẩu và Vô Ưu về phủ trước. Muội không đi cùng bọn ta à?

我去看看什么情况 嫂嫂不用担心
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

你就这么想当皇帝吗 城内已伏尸枕藉
HSK 6
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng dāng huáng dì ma chéng nèi yǐ fú shī zhěn jièNgươi muốn làm Hoàng đế đến vậy sao? Trong thành, xác đã nằm ngổn ngang,

血流成河 你这样视万民如草芥之人
HSK 5
0:03s
xuè liú chéng hé nǐ zhè yàng shì wàn mín rú cǎo jiè zhī rénmáu chảy thành sông. Người coi dân chúng như cỏ rác nhà ngươi

配做这天下主吗 阿璃
HSK 5
0:03s
pèi zuò zhè tiān xià zhǔ ma ā líxứng làm chủ nhân thiên hạ này không? A Ly.