Cách dùng "得了吧 磨磨叽叽的 你回来" (dé le ba mó mó jī jī de nǐ huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
得了吧 磨磨叽叽的 你回来
dé le ba mó mó jī jī de nǐ huí lái
Thôi đi, lằng nhà lằng nhằng. Chị mà quay lại,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
42:41
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那可得给我留个床位 我要回来住的 | nà kě dé gěi wǒ liú gè chuáng wèi wǒ yào huí lái zhù de | Nhớ chừa cho chị một cái giường đấy. Chị còn quay lại ở mà. |
| 2▶ | 得了吧 磨磨叽叽的 你回来 | dé le ba mó mó jī jī de nǐ huí lái | Thôi đi, lằng nhà lằng nhằng. Chị mà quay lại, |
| 3 | 柱子能行孩子也不让啊 管他让不让 | zhù zi néng xíng hái zi yě bù ràng a guǎn tā ràng bù ràng | anh Trụ chịu, đứa bé chưa chắc đã chịu. Kệ họ có chịu hay không, |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài mán zhe wǒ men bié dāng jiě mèi le a nà bù xíng deCòn giấu bọn em nữa thì khỏi làm chị em luôn. Thế không được đâu,

HSK 6
0:03s
shuō hǎo le yào yī bèi zi dāng jiě mèi wǒ kě zhēn xī leđã nói là làm chị em cả đời mà, chị rất trân trọng đó.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ méi sā huǎng wǒ zhēn de jiù zhù zi yí gè nán péng yǒuChị không nói dối. Chị chỉ có mỗi anh Trụ là bạn trai thôi.

HSK 4
0:03s
nǐ shì jǐng chá bǎ wǒ dāng fàn rén yī yàng deEm là cảnh sát à, coi chị như phạm nhân vậy.

HSK 3
0:03s
shì yù xiàn zuì hǎo de fù kē yī shēng wǒ cóng xiǎo tīng dōu tīng huì lelà bác sĩ phụ khoa giỏi nhất huyện Ngọc. Từ nhỏ em nghe mãi cũng hiểu,










