Cách dùng "我一个人也挺寂寞的" (wǒ yí gè rén yě tǐng jì mò de) trong hội thoại tiếng Trung
我一个人也挺寂寞的
wǒ yí gè rén yě tǐng jì mò de
Chị ở một mình cũng khá cô đơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:53
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你陪着娟儿回去了吗 | nǐ péi zhe juān ér huí qù le ma | em cùng với Quyên đi về. |
| 2▶ | 我一个人也挺寂寞的 | wǒ yí gè rén yě tǐng jì mò de | Chị ở một mình cũng khá cô đơn. |
| 3 | 都怪他 非要跟我喝酒 | dōu guài tā fēi yào gēn wǒ hē jiǔ | Đều tại anh ta, cứ đòi uống rượu với chị. |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài mán zhe wǒ men bié dāng jiě mèi le a nà bù xíng deCòn giấu bọn em nữa thì khỏi làm chị em luôn. Thế không được đâu,

HSK 6
0:03s
shuō hǎo le yào yī bèi zi dāng jiě mèi wǒ kě zhēn xī leđã nói là làm chị em cả đời mà, chị rất trân trọng đó.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ méi sā huǎng wǒ zhēn de jiù zhù zi yí gè nán péng yǒuChị không nói dối. Chị chỉ có mỗi anh Trụ là bạn trai thôi.

HSK 4
0:03s
nǐ shì jǐng chá bǎ wǒ dāng fàn rén yī yàng deEm là cảnh sát à, coi chị như phạm nhân vậy.

HSK 3
0:03s
shì yù xiàn zuì hǎo de fù kē yī shēng wǒ cóng xiǎo tīng dōu tīng huì lelà bác sĩ phụ khoa giỏi nhất huyện Ngọc. Từ nhỏ em nghe mãi cũng hiểu,

HSK 7
0:03s
dōu guài tā lǎo gěi wǒ mǎi dōng xī yòu huò wǒĐều tại anh ta, lúc nào cũng mua đồ cho chị dụ dỗ chị.









