Cách dùng "谋逆篡权之人" (móu nì cuàn quán zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
谋逆篡权之人
mưu phản soán quyền.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
21:06
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老爷绝对不是那种 | lǎo yé jué duì bú shì nà zhǒng | lão gia tuyệt đối không phải loại người |
| 2▶ | 谋逆篡权之人 | móu nì cuàn quán zhī rén | mưu phản soán quyền. |
| 3 | 城主 | chéng zhǔ | Thành chủ. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ guǒ rán zài zhè tā men dōu shuō xún bú dào nǐQuả nhiên ngài ở đây. Mọi người đều nói không tìm thấy ngài,

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ wán quán dì gǎn tóng shēn shòuhoàn toàn cảm thông cho tâm trạng lúc này của ngài được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s















