Cách dùng "你可别说了" (nǐ kě bié shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
你可别说了
nǐ kě bié shuō le
Ngài đừng nói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:44
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 城主 老赵 | chéng zhǔ lǎo zhào | Thành chủ. Lão Triệu. |
| 2▶ | 你可别说了 | nǐ kě bié shuō le | Ngài đừng nói nữa. |
| 3 | 他伤了选试官员 | tā shāng le xuǎn shì guān yuán | Ông ta đã làm quan viên tuyển chọn bị thương, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ guǒ rán zài zhè tā men dōu shuō xún bú dào nǐQuả nhiên ngài ở đây. Mọi người đều nói không tìm thấy ngài,

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ wán quán dì gǎn tóng shēn shòuhoàn toàn cảm thông cho tâm trạng lúc này của ngài được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s















