Cách dùng "终将会过去的" (zhōng jiāng huì guò qù de) trong hội thoại tiếng Trung
终将会过去的
zhōng jiāng huì guò qù de
rồi cũng sẽ qua thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
4:47
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过去的 | guò qù de | chuyện quá khứ |
| 2▶ | 终将会过去的 | zhōng jiāng huì guò qù de | rồi cũng sẽ qua thôi. |
| 3 | 如果你想哭 | rú guǒ nǐ xiǎng kū | Nếu ngài muốn khóc |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ guǒ rán zài zhè tā men dōu shuō xún bú dào nǐQuả nhiên ngài ở đây. Mọi người đều nói không tìm thấy ngài,

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ wán quán dì gǎn tóng shēn shòuhoàn toàn cảm thông cho tâm trạng lúc này của ngài được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s















