Cách dùng "她 她 她是来还钱的" (tā tā tā shì lái huán qián de) trong hội thoại tiếng Trung

shìláihuánqiánde

Cô ấy... cô ấy đến để trả tiền.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
22:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你妈回来过一趟nǐ mā huí lái guò yī tàngmẹ con có về một lần.
2她 她 她是来还钱的tā tā tā shì lái huán qián deCô ấy... cô ấy đến để trả tiền.
3就她管我借的那些钱呢 她都还了jiù tā guǎn wǒ jiè de nà xiē qián ne tā dōu hái leLà số tiền cô ấy đã mượn bố đấy. Cô ấy đã trả hết rồi.

More Clips From Episode

Total 107 clips (Page 2 of 6)
还整天的 带着小尖出去 惹事
HSK 3
0:03s
hái zhěng tiān de dài zhe xiǎo jiān chū qù rě shìCòn suốt ngày dẫn Tiểu Tiêm ra ngoài gây sự nữa,

二婶和二舅妈没少 嚼舌根子
HSK 7
0:03s
èr shěn hé èr jiù mā méi shǎo jiáo shé gēn zithì thím hai với bác hai sẽ khua môi múa mép.

就属你心眼最实
HSK 6
0:03s
jiù shǔ nǐ xīn yǎn zuì shícon là đứa thành thật nhất.

这你还自愿的 替她背黑锅
HSK 6
0:03s
zhè nǐ hái zì yuàn de tì tā bēi hēi guōCon còn tự nguyện chịu tội cho con bé.

我没有 真没生气
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu zhēn méi shēng qìBố không có, thật sự không có giận mà,

但我是真没想到 你们
HSK 2
0:03s
dàn wǒ shì zhēn méi xiǎng dào nǐ mennhưng bố thật không ngờ bọn con...

你自己也得想清楚喽
HSK 3
0:03s
nǐ zì jǐ yě dé xiǎng qīng chǔ lóuCon cũng phải suy nghĩ kĩ càng.

我自己来就好了 你 你回去吧
HSK 2
0:03s
wǒ zì jǐ lái jiù hǎo le nǐ nǐ huí qù baEm tự làm là được rồi. Anh... anh về đi.

失败案例 反正我不管 从今天开始
HSK 6
0:03s
shī bài àn lì fǎn zhèng wǒ bù guǎn cóng jīn tiān kāi shǐví dụ thất bại đấy. Dù sao thì anh mặc kệ, từ hôm nay trở đi

牛不喝水你不能 强按头吧 我不强按
HSK 3
0:03s
niú bù hē shuǐ nǐ bù néng qiáng àn tóu ba wǒ bù qiáng ànTrâu không uống nước thì anh không thể nhấn đầu nó xuống chứ? Anh không có nhấn,

省得再莫名其妙地 变暧昧
HSK 7
0:03s
shěng de zài mò míng qí miào dì biàn ài mèiđể khỏi vô cớ mập mờ với người khác.

不不不 没有没有障碍 你先冷静冷静
HSK 6
0:03s
bù bù bù méi yǒu méi yǒu zhàng ài nǐ xiān lěng jìng lěng jìngKhông không, không có cản trở gì hết, anh hãy bình tĩnh lại đã.

他肯定会觉得我们是 孤立他 他会闹的
HSK 7
0:03s
tā kěn dìng huì jué de wǒ men shì gū lì tā tā huì nào deanh ấy chắc chắn sẽ cảm thấy chúng ta cô lập anh ấy. Anh ấy sẽ gây sự đó.

那傻子一根筋 不知道也好
HSK 6
0:03s
nà shǎ zi yī gēn jīn bù zhī dào yě hǎotên ngốc đó không biết cũng tốt.

行 那就先这样吧
HSK 3
0:03s
xíng nà jiù xiān zhè yàng baĐược. Vậy thì cứ thế đã nhé.

你居然用自己的身体 威胁我
HSK 5
0:03s
nǐ jū rán yòng zì jǐ de shēn tǐ wēi xié wǒanh lại lấy sức khỏe của mình để đe dọa em?

我上辈子我欠你的我
HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi wǒ qiàn nǐ de wǒKiếp trước em thiếu nợ anh chắc?

你吓死我了 哦对了 我看到凌霄上楼了
HSK 5
0:03s
nǐ xià sǐ wǒ le ó duì le wǒ kàn dào líng xiāo shàng lóu leAnh làm em hết hồn. À phải rồi, anh thấy Lăng Tiêu lên tầng kìa.

快快快过来 帮我涂一下这个风油精
HSK 7
0:03s
kuài kuài kuài guò lái bāng wǒ tú yī xià zhè ge fēng yóu jīngMau qua đây, bôi dầu giúp em đi.

怎么了 你还在生凌霄的气啊
HSK 4
0:03s
zěn me le nǐ hái zài shēng líng xiāo de qì aSao thế? Em còn giận Lăng Tiêu à?