Cách dùng "她 她 她是来还钱的" (tā tā tā shì lái huán qián de) trong hội thoại tiếng Trung
她 她 她是来还钱的
Cô ấy... cô ấy đến để trả tiền.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
22:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你妈回来过一趟 | nǐ mā huí lái guò yī tàng | mẹ con có về một lần. |
| 2▶ | 她 她 她是来还钱的 | tā tā tā shì lái huán qián de | Cô ấy... cô ấy đến để trả tiền. |
| 3 | 就她管我借的那些钱呢 她都还了 | jiù tā guǎn wǒ jiè de nà xiē qián ne tā dōu hái le | Là số tiền cô ấy đã mượn bố đấy. Cô ấy đã trả hết rồi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo duō wèi dú xìn xī a nǐ kuài kàn yī xiàCó nhiều tin nhắn chưa đọc quá. Anh mau xem đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè jǐ tiān huì zhǎo fáng zi jǐn kuài bān chū qù[Mấy ngày nay em sẽ tìm nhà,] [nhanh chóng dọn đi.]


