Cách dùng "外婆有 你吃你的" (wài pó yǒu nǐ chī nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
外婆有 你吃你的
Bà ngoại có, con ăn phần mình đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
26:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快吃吧 | kuài chī ba | Mau ăn đi. |
| 2▶ | 外婆有 你吃你的 | wài pó yǒu nǐ chī nǐ de | Bà ngoại có, con ăn phần mình đi. |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s
hái zhěng tiān de dài zhe xiǎo jiān chū qù rě shìCòn suốt ngày dẫn Tiểu Tiêm ra ngoài gây sự nữa,

HSK 7
0:03s
èr shěn hé èr jiù mā méi shǎo jiáo shé gēn zithì thím hai với bác hai sẽ khua môi múa mép.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shī bài àn lì fǎn zhèng wǒ bù guǎn cóng jīn tiān kāi shǐví dụ thất bại đấy. Dù sao thì anh mặc kệ, từ hôm nay trở đi

HSK 3
0:03s
niú bù hē shuǐ nǐ bù néng qiáng àn tóu ba wǒ bù qiáng ànTrâu không uống nước thì anh không thể nhấn đầu nó xuống chứ? Anh không có nhấn,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù bù bù méi yǒu méi yǒu zhàng ài nǐ xiān lěng jìng lěng jìngKhông không, không có cản trở gì hết, anh hãy bình tĩnh lại đã.

HSK 7
0:03s
tā kěn dìng huì jué de wǒ men shì gū lì tā tā huì nào deanh ấy chắc chắn sẽ cảm thấy chúng ta cô lập anh ấy. Anh ấy sẽ gây sự đó.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xià sǐ wǒ le ó duì le wǒ kàn dào líng xiāo shàng lóu leAnh làm em hết hồn. À phải rồi, anh thấy Lăng Tiêu lên tầng kìa.

HSK 7
0:03s
kuài kuài kuài guò lái bāng wǒ tú yī xià zhè ge fēng yóu jīngMau qua đây, bôi dầu giúp em đi.

HSK 4
0:03s







